Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开裂 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiliè] rạn nứt; vết nứt; nứt; khe nứt; vân rạn; rãnh rạn nứt。出现裂缝。
木板开裂。
miếng ván bị nứt.
木板开裂。
miếng ván bị nứt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 开裂 Tìm thêm nội dung cho: 开裂
