Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洪荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[hónghuāng] hồng hoang; mông muội。混沌蒙昧的状态。借指太古时代。
洪荒时代
thời hồng hoang
洪荒世界
thế giới hồng hoang
洪荒时代
thời hồng hoang
洪荒世界
thế giới hồng hoang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪
| hòng | 洪: | hòng mong. hòng trông |
| hồng | 洪: | hồng thuỷ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 洪荒 Tìm thêm nội dung cho: 洪荒
