Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 罩衫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罩衫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罩衫 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàoshān]
áo khoác; áo choàng。罩衣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo:tráo (che; bao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫

oam:oam oam
sam:sam (áo lót)
sờm:lờm sờm
罩衫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罩衫 Tìm thêm nội dung cho: 罩衫