Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cưỡng bách
Dùng sức mạnh ép buộc. ☆Tương tự:
cưỡng chế
強制,
áp bách
壓迫.
Nghĩa của 强迫 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngpò] ép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép; bắt buộc。施加压力使服从。
强迫命令。
mệnh lệnh cưỡng bức.
个人意见不要强迫别人接受。
ý kiến của cá nhân không nên ép buộc người khác phải chấp nhận
强迫命令。
mệnh lệnh cưỡng bức.
个人意见不要强迫别人接受。
ý kiến của cá nhân không nên ép buộc người khác phải chấp nhận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 強
| càng | 強: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 強: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 強: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 強: | gàn dở |
| gàng | 強: | gọn gàng |
| gương | 強: | gương mẫu |
| gượng | 強: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 強: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迫
| bách | 迫: | bức bách; cấp bách |
| bích | 迫: | bích kích pháo (cây súng cối) |
| bạch | 迫: | lạch bạch |

Tìm hình ảnh cho: 強迫 Tìm thêm nội dung cho: 強迫
