Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弹坑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànkēng] hố bom; hố đạn; hố mìn。炮弹、地雷、炸弹等爆炸后,在地面或其他东西上形成的坑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |

Tìm hình ảnh cho: 弹坑 Tìm thêm nội dung cho: 弹坑
