Từ: 弹坑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弹坑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弹坑 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànkēng] hố bom; hố đạn; hố mìn。炮弹、地雷、炸弹等爆炸后,在地面或其他东西上形成的坑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑

ganh:ganh đua; ganh tị
khanh:thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)
弹坑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弹坑 Tìm thêm nội dung cho: 弹坑