Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弹子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànzǐ] 1. hòn đạn; viên đạn (để bắn cung)。用弹弓弹射的弹丸。
2. bi da; bi-a; chơi bi-da。台球1.。
弹子房
phòng chơi bi-da
2. bi da; bi-a; chơi bi-da。台球1.。
弹子房
phòng chơi bi-da
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 弹子 Tìm thêm nội dung cho: 弹子
