Từ: 弹子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弹子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 弹 • 子

Nghĩa của 弹子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànzǐ] 1. hòn đạn; viên đạn (để bắn cung)。用弹弓弹射的弹丸。
2. bi da; bi-a; chơi bi-da。台球1.。
弹子房
phòng chơi bi-da

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn弹:xanh rờn
đan弹: 
đàn弹:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn弹:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận弹:đà đận, lận đận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
弹子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弹子 Tìm thêm nội dung cho: 弹子