Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弹簧门 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánhuángmén] cửa lò xo。门框和门扇之间装有弹簧、可以自动关闭的门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簧
| hoàng | 簧: | hoàng (lò xo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 弹簧门 Tìm thêm nội dung cho: 弹簧门
