Từ: 下乡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下乡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下乡 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàxiāng] xuống nông thôn; xuống làng。到农村去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乡

hương:cố hương, quê hương
下乡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下乡 Tìm thêm nội dung cho: 下乡