Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强固 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánggù] kiên cố; vững chắc。坚固。
强固的工事。
công sự kiên cố.
为国家工业化打下强固的基础。
đặt cơ sở vững chắc cho công nghiệp hoá nước nhà.
强固的工事。
công sự kiên cố.
为国家工业化打下强固的基础。
đặt cơ sở vững chắc cho công nghiệp hoá nước nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |

Tìm hình ảnh cho: 强固 Tìm thêm nội dung cho: 强固
