Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萨那 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànà] Xa-na; Sana (thủ đô Y-ê-men, cũng viết là San"a, Sana a)。也门首都,位于该国西部,古代即有人居住,1962年成为北也门首都,1990年成为南北也门统一后的首都。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萨
| tát | 萨: | bồ tát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 萨那 Tìm thêm nội dung cho: 萨那
