Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当初 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngchū] lúc đầu; hồi đó; khi đó; lúc đó; trước đây; xưa kia。泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。
当初这里是一片汪洋。
xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.
早知今日,何必当初?
biết trước có ngày này, thì lúc đầu việc gì phải thế?
当初这里是一片汪洋。
xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.
早知今日,何必当初?
biết trước có ngày này, thì lúc đầu việc gì phải thế?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |

Tìm hình ảnh cho: 当初 Tìm thêm nội dung cho: 当初
