Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当朝 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngcháo] 1. triều đại đương thời; đương triều。当前的朝代。
2. hoàng đế (hoặc tể tướng chấp chính) đương thời。指在位的皇帝或秉政的宰相。
3. cầm quyền; lo việc triều chính。主持朝延政务。
2. hoàng đế (hoặc tể tướng chấp chính) đương thời。指在位的皇帝或秉政的宰相。
3. cầm quyền; lo việc triều chính。主持朝延政务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朝
| chiều | 朝: | chiều xuân; chiều cao, chiều dọc; chiều theo ý anh; ra chiều (ra vẻ) |
| chào | 朝: | chào hỏi, chào đón, chào mừng |
| chàu | 朝: | |
| chầu | 朝: | vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời |
| dèo | 朝: | |
| giàu | 朝: | giàu có, giàu sụ |
| giầu | 朝: | giầu có, giầu sang |
| triêu | 朝: | ánh triêu dương |
| triều | 朝: | triều đình |
| trào | 朝: | cao trào |
| tràu | 朝: | cá tràu (cá quả) |
| trều | 朝: | trều ra |

Tìm hình ảnh cho: 当朝 Tìm thêm nội dung cho: 当朝
