Từ: 径直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 径直:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 径直 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngzhí] 1. thẳng; thẳng thắn。表示直接向某处前进,不绕道,不在中途耽搁。
登山队员径直地攀登主峰。
đội viên leo núi trèo thẳng lên ngọn núi chính.
客机径直飞往昆明,不在重庆降落。
máy bay chở khách bay thẳng đến Côn Minh, không hạ cánh ở Trùng Khánh.
2. tiếp tục; tiếp。表示直接进行某件事,不在事前费周折。
你径直写下去吧,等写完了再修改。
anh tiếp tục viết đi, đợi viết xong rồi hãy sửa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 径

kính:bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực
径直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 径直 Tìm thêm nội dung cho: 径直