Chữ 鐂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐂, chiết tự chữ LƯU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鐂:

鐂 lưu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐂

Chiết tự chữ lưu bao gồm chữ 金 畱 hoặc 釒 畱 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鐂 cấu thành từ 2 chữ: 金, 畱
  • ghim, găm, kim
  • lưu
  • 2. 鐂 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 畱
  • kim, thực
  • lưu
  • lưu [lưu]

    U+9402, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liu4, liu2;
    Việt bính: ;

    lưu

    Nghĩa Trung Việt của từ 鐂

    Chữ lưu ngày xưa.

    Chữ gần giống với 鐂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Chữ gần giống 鐂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐂 Tự hình chữ 鐂 Tự hình chữ 鐂 Tự hình chữ 鐂

    鐂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐂 Tìm thêm nội dung cho: 鐂