Từ: 束装 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 束装:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 束 • 装

Nghĩa của 束装 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùzhuāng] chuẩn bị hành trang。整理行装。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 束

súc束:súc giấy
thóc束:thóc mách
thót束:thót bụng
thúc束:thúc (bó lại; trói sau lưng)
thút束:thút thít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang装:quân trang, trang sức
束装 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 束装 Tìm thêm nội dung cho: 束装