Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 待罪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàizuì] 1. chịu tội。旧时官吏常怕因失职而获罪,使以待罪为自己供职的谦词。
2. đợi phạt; chờ trị tội。等候治罪。
2. đợi phạt; chờ trị tội。等候治罪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |

Tìm hình ảnh cho: 待罪 Tìm thêm nội dung cho: 待罪
