Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rẽ giun nhỏ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rẽ giun nhỏ:
Dịch rẽ giun nhỏ sang tiếng Trung hiện đại:
姬鹬JīyùNghĩa chữ nôm của chữ: rẽ
| rẽ | 𥘶: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 𢩽: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 𢪊: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 拟: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 𢬦: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 𫽂: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 𢹿: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 礼: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 禮: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | 𧕬: | con rẽ run |
| rẽ | 𧿆: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
| rẽ | : | đi rẽ ngang |
| rẽ | 𲃤: | đi rẽ ngang |
| rẽ | 𨂼: | đi rẽ ngang, rẽ ra |
| rẽ | 雉: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giun
| giun | 撴: | giun nhau ngã |
| giun | 敦: | |
| giun | 䔻: | giun (tên một loại dây leo, có trái làm thuốc trị giun sán) |
| giun | 𧉙: | giun sán |
| giun | 𧑒: | giun sán |
| giun | 𨘗: | giun giủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ
| nhỏ | : | nhỏ bé |
| nhỏ | 𡮈: | nhỏ bé |
| nhỏ | 㳶: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | : | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 𤀒: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 瀂: | nước nhỏ giọt |

Tìm hình ảnh cho: rẽ giun nhỏ Tìm thêm nội dung cho: rẽ giun nhỏ
