Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 徐图 trong tiếng Trung hiện đại:
[xútú] ung dung mưu tính; từ từ giải quyết。慢慢地从容地谋划(做某事)。
徐图歼击
ung dung mưu tính việc tiêu diệt địch
徐图歼击
ung dung mưu tính việc tiêu diệt địch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徐
| chờ | 徐: | chờ đợi, chờ chực |
| chừa | 徐: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| giờ | 徐: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| thờ | 徐: | thờ ơ |
| trờ | 徐: | |
| từ | 徐: | từ từ |
| xờ | 徐: | xơ xác xờ xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 徐图 Tìm thêm nội dung cho: 徐图
