Cao su chống va đập cửa

Từ: 徐图 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 徐图:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 徐图 trong tiếng Trung hiện đại:

[xútú] ung dung mưu tính; từ từ giải quyết。慢慢地从容地谋划(做某事)。
徐图歼击
ung dung mưu tính việc tiêu diệt địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徐

chờ:chờ đợi, chờ chực
chừa:chừa mặt, đánh chết nết không chừa
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
thờ:thờ ơ
trờ: 
từ:từ từ
xờ:xơ xác xờ xạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 图

đồ:biểu đồ; mưu đồ
徐图 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 徐图 Tìm thêm nội dung cho: 徐图