Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得名 trong tiếng Trung hiện đại:
[démíng] 1. gọi tên; đặt tên。获得称号或名号。
2. nổi tiếng。出名;著名。
2. nổi tiếng。出名;著名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 得名 Tìm thêm nội dung cho: 得名
