Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 御用 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùyòng] 1. ngự dụng (thứ vua dùng)。皇帝所用。
2. tay sai。为反动统治者利用而做帮凶的。
御用文人
bọn bồi bút
御用学者
lũ học giả tay sai
2. tay sai。为反动统治者利用而做帮凶的。
御用文人
bọn bồi bút
御用学者
lũ học giả tay sai
Nghĩa chữ nôm của chữ: 御
| ngợ | 御: | thấy ngờ ngợ |
| ngừ | 御: | ngần ngừ |
| ngừa | 御: | ngăn ngừa |
| ngự | 御: | ngự án |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 御用 Tìm thêm nội dung cho: 御用
