Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 微生物 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēishēngwù] vi sinh vật; vi trùng。生物的一大类,形体微小,构造简单,繁殖迅速,广泛分布在自然界中,如细菌、真菌、病毒等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 微生物 Tìm thêm nội dung cho: 微生物
