Từ: 微生物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微生物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微生物 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēishēngwù] vi sinh vật; vi trùng。生物的一大类,形体微小,构造简单,繁殖迅速,广泛分布在自然界中,如细菌、真菌、病毒等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
微生物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微生物 Tìm thêm nội dung cho: 微生物