Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心切 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnqiè] sốt ruột; nóng lòng; trong lòng cảm thấy bức thiết。心情急迫。
治水心切。
nóng lòng trị thuỷ.
治水心切。
nóng lòng trị thuỷ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 心切 Tìm thêm nội dung cho: 心切
