Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心得 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīndé] tâm đắc。在工作和学习等活动中体验或领会到的知识、技术、思想认识等。
学习心得。
tâm đắc qua học tập
参观的心得。
tâm đắc qua tham quan
学习心得。
tâm đắc qua học tập
参观的心得。
tâm đắc qua tham quan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 心得 Tìm thêm nội dung cho: 心得
