Từ: 心病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 心病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 心病 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnbìng] 1. tâm bệnh; nỗi lo lắng; nỗi buồn phiền。指忧虑或烦闷的心情。
2. nỗi đau thầm kín。指隐情或隐痛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
心病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 心病 Tìm thêm nội dung cho: 心病