Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心病 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnbìng] 1. tâm bệnh; nỗi lo lắng; nỗi buồn phiền。指忧虑或烦闷的心情。
2. nỗi đau thầm kín。指隐情或隐痛。
2. nỗi đau thầm kín。指隐情或隐痛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 心病 Tìm thêm nội dung cho: 心病
