Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忠贞 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngzhēn] trung trinh; trung thành。忠诚而坚定不移。
忠贞不屈
trung trinh bất khuất
忠贞不渝
trung trinh không thay đổi; trung trinh không đổi.
忠贞不屈
trung trinh bất khuất
忠贞不渝
trung trinh không thay đổi; trung trinh không đổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忠
| trung | 忠: | trung hiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贞
| trinh | 贞: | trinh bạch; kiên trinh (trung thành) |

Tìm hình ảnh cho: 忠贞 Tìm thêm nội dung cho: 忠贞
