Chữ 焴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焴:

焴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 焴

焴

Chiết tự chữ 焴

焴 cấu thành từ 2 chữ: 火, 育
  • 火 hoả, hỏa
  • 育 dọc, dục, trọc
  • []

    U+7134, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: juk1;

    焴

    Nghĩa Trung Việt của từ 焴


    Chữ gần giống với 焴:

    㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

    Chữ gần giống 焴

    烀, 烻, 烱, 烲, 烳, 烴, 堉, 烵, 烶, 耿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焴 Tự hình chữ 焴 Tự hình chữ 焴 Tự hình chữ 焴

    焴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焴 Tìm thêm nội dung cho: 焴