Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急腹症 trong tiếng Trung hiện đại:
[jífùzhèng] đau bụng cấp (do đau ruột thừa, lồng ruột chảy máu trong bụng)。急性腹部疼痛的症状,多由阑尾炎、肠梗阻、腹内大出血等引起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹
| phúc | 腹: | tâm phúc |
| phục | 腹: | béo phục phịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 症
| chứng | 症: | chứng bệnh |

Tìm hình ảnh cho: 急腹症 Tìm thêm nội dung cho: 急腹症
