Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 性欲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngyù] tính dục; tình dục (ham thích gần gũi với kẻ khác giống)。对性行为的要求。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲
| dục | 欲: | dâm dục; dục vọng |
| giục | 欲: | giục giã, thúc giục |

Tìm hình ảnh cho: 性欲 Tìm thêm nội dung cho: 性欲
