Từ: 总统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总统:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总统 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒngtǒng] tổng thống。某些共和国的元首的名称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê
总统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总统 Tìm thêm nội dung cho: 总统