Từ: 攻坚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 攻坚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 攻坚 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngjiān] 1. công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)。攻打敌人的坚固防御工事。
攻坚战
đánh công sự kiên cố của địch; trận công kiên
2. hạ lô-cốt; giải quyết vấn đề khó khăn nhất。比喻努力解决某项任务中最困难的问题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông: 
công:công kích; công phá; công tố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚

kiên:kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn
攻坚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 攻坚 Tìm thêm nội dung cho: 攻坚