Từ: 恶恶实实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恶恶实实:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恶 • 恶 • 实 • 实

Nghĩa của 恶恶实实 trong tiếng Trung hiện đại:

[è·eshīshī] 方
hung ác; dữ tợn。(恶恶实实的)狠狠的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác恶:ác tâm
ố恶:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác恶:ác tâm
ố恶:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt实:thiệt (thực, vững)
thật实:thật thà
thực实:thực quyền, việc thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt实:thiệt (thực, vững)
thật实:thật thà
thực实:thực quyền, việc thực
恶恶实实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恶恶实实 Tìm thêm nội dung cho: 恶恶实实