Từ: 恶病质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恶病质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恶病质 trong tiếng Trung hiện đại:

[èbìngzhì] suy nhược; suy nhược toàn thân (do mắc bệnh mãn tính hoặc ung thư)。医学上指人体显著消瘦、贫血、精神衰颓等全身机能衰竭的现象,多由癌症和其他严重慢性病引起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
恶病质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恶病质 Tìm thêm nội dung cho: 恶病质