Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悄然 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎorán] 1. bộ dạng âu lo; dáng vẻ ưu buồn。形容忧愁的样子。
悄然落泪。
buồn rơi lệ.
2. im bặt; im phăng phắc; im lặng。形容寂静无声的样子。
悄然无声。
im ắng như tờ.
悄然落泪。
buồn rơi lệ.
2. im bặt; im phăng phắc; im lặng。形容寂静无声的样子。
悄然无声。
im ắng như tờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悄
| tiêu | 悄: | tiêu điều |
| tiếu | 悄: | xem tiều |
| tiễu | 悄: | tiễu (lặng lẽ) |
| tẹo | 悄: | lẹo tẹo mãi (theo đuôi) |
| tịu | 悄: | tằng tịu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 悄然 Tìm thêm nội dung cho: 悄然
