Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惟其 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéiqí] 连
vì; bởi vì (liên từ, biểu thị quan hệ nhân quả)。表示因果关系,跟"正因为"相近。
此项工作我们往日了解甚少,惟其甚少,所以更须多方探讨。
công tác này trước đây chúng tôi hiểu quá ít, chính vì hiểu quá ít, cho nên càng phải tìm hiểu từ nhiều phía.
vì; bởi vì (liên từ, biểu thị quan hệ nhân quả)。表示因果关系,跟"正因为"相近。
此项工作我们往日了解甚少,惟其甚少,所以更须多方探讨。
công tác này trước đây chúng tôi hiểu quá ít, chính vì hiểu quá ít, cho nên càng phải tìm hiểu từ nhiều phía.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惟
| duy | 惟: | duy nhất; tư duy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |

Tìm hình ảnh cho: 惟其 Tìm thêm nội dung cho: 惟其
