Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 襶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襶, chiết tự chữ ĐÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襶:

襶 đái

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 襶

Chiết tự chữ đái bao gồm chữ 衣 戴 hoặc 衤 戴 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襶 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 戴
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • dải, trải, đái
  • 2. 襶 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 戴
  • y
  • dải, trải, đái
  • đái [đái]

    U+8976, tổng 22 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dai4;
    Việt bính: daai3 de2;

    đái

    Nghĩa Trung Việt của từ 襶

    Nại đái : xem nại .

    Nghĩa của 襶 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dài]Bộ: 衣 (衤) - Y
    Số nét: 24
    Hán Việt: ĐÁI
    chẳng biết gì; không hiểu gì cả。见 褦襶。

    Chữ gần giống với 襶:

    , ,

    Chữ gần giống 襶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襶 Tự hình chữ 襶 Tự hình chữ 襶 Tự hình chữ 襶

    襶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襶 Tìm thêm nội dung cho: 襶