Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愉悦 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúyuè] vui mừng; vui vẻ; mừng rỡ; hớn hở。喜悦。
怀着十分愉悦的心情。
trong lòng hết sức vui sướng.
怀着十分愉悦的心情。
trong lòng hết sức vui sướng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愉
| du | 愉: | du khoái (đẹp ý) |

Tìm hình ảnh cho: 愉悦 Tìm thêm nội dung cho: 愉悦
