Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 慈眉善目 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慈眉善目:
Nghĩa của 慈眉善目 trong tiếng Trung hiện đại:
[címéishànmù] mặt mũi hiền lành; mặt mày hiền hậu。慈爱善良的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慈
| từ | 慈: | từ thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 慈眉善目 Tìm thêm nội dung cho: 慈眉善目
