Từ: 慈眉善目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慈眉善目:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 慈 • 眉 • 善 • 目

Nghĩa của 慈眉善目 trong tiếng Trung hiện đại:

[címéishànmù] mặt mũi hiền lành; mặt mày hiền hậu。慈爱善良的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慈

từ慈:từ thiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉

mi眉:lông mi
mày眉:mày tao
mì眉:nhu mì
mầy眉:mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến善:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện善:thiện tâm; thiện chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục目:mục kích, mục sở thị
mụt目:mọc mụt
慈眉善目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慈眉善目 Tìm thêm nội dung cho: 慈眉善目