Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慢化剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànhuàjì] chất giảm tốc (trong phản ứng nguyên tử)。原子反应堆中用来和中子碰撞以减低中子速度,如强链式反应的物质。这种物质不吸收或极少吸收中子。石墨、重水和铍都可以用做减速剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 慢化剂 Tìm thêm nội dung cho: 慢化剂
