Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戎装 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngzhuāng] quân trang; quân phục。军装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戎
| nhong | 戎: | nhong nhóng |
| nhung | 戎: | nhung (đồ binh khí): binh nhung |
| nhòng | 戎: | |
| nhông | 戎: | |
| nhỏng | 戎: | nhỏng nhẻo |
| xong | 戎: | công việc xong rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 戎装 Tìm thêm nội dung cho: 戎装
