Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成日 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngrì] 方
suốt ngày; cả ngày; nguyên ngày; cả ngày lẫn đêm。整天。
suốt ngày; cả ngày; nguyên ngày; cả ngày lẫn đêm。整天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 成日 Tìm thêm nội dung cho: 成日
