Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 戒尺 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièchǐ] thước (của thầy giáo dùng để phạt học sinh)。塾师对学生施行体罚时所用的木板。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒
| giái | 戒: | |
| giới | 戒: | khuyến giới (răn); phá giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |

Tìm hình ảnh cho: 戒尺 Tìm thêm nội dung cho: 戒尺
