Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 战果 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànguǒ] thành quả chiến đấu; kết quả chiến đấu; chiến quả。战斗中获得的成果,也指工作中取得的成绩。
战果辉煌。
thành quả chiến đấu huy hoàng.
战果辉煌。
thành quả chiến đấu huy hoàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 战果 Tìm thêm nội dung cho: 战果
