Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 戳不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuōbùzhù] đứng không vững; nắm không vững。站不住脚,比喻拿不起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戳
| chạc | 戳: | bưu chạc (vết ấn bưu điện) |
| trộ | 戳: | trừng trộ (dọa nạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 戳不住 Tìm thêm nội dung cho: 戳不住
