Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扇面儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànmiànr] mặt quạt (làm bằng giấy hay bằng lụa)。折扇或团扇的面儿,用纸、绢等做成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇
| phiến | 扇: | làm phiên phiến |
| thiên | 扇: | thiên (cái quạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 扇面儿 Tìm thêm nội dung cho: 扇面儿
