Từ: 扎实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扎实:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扎 • 实

Nghĩa của 扎实 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàshi] 1. vững chắc; chắc chắn。结实。
把行李捆扎实了。
buộc hành lý lại cho chắn.
2. vững chắc; chắc chắn (công tác, học tập)。(工作、学问等)实在;塌实。
功底扎实
cơ sở của trí thức và kỹ thuật chắc chắn.
干活儿扎实
làm việc chắc chắn
没有听到确实的消息,心里总不扎实。
chưa nghe tin chính xác, trong lòng cảm thấy không yên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎

trát扎:trát tường
trít扎:trít lại
trướt扎:trướt qua
trạt扎:dính trạt vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt实:thiệt (thực, vững)
thật实:thật thà
thực实:thực quyền, việc thực
扎实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扎实 Tìm thêm nội dung cho: 扎实