Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扎实 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàshi] 1. vững chắc; chắc chắn。结实。
把行李捆扎实了。
buộc hành lý lại cho chắn.
2. vững chắc; chắc chắn (công tác, học tập)。(工作、学问等)实在;塌实。
功底扎实
cơ sở của trí thức và kỹ thuật chắc chắn.
干活儿扎实
làm việc chắc chắn
没有听到确实的消息,心里总不扎实。
chưa nghe tin chính xác, trong lòng cảm thấy không yên.
把行李捆扎实了。
buộc hành lý lại cho chắn.
2. vững chắc; chắc chắn (công tác, học tập)。(工作、学问等)实在;塌实。
功底扎实
cơ sở của trí thức và kỹ thuật chắc chắn.
干活儿扎实
làm việc chắc chắn
没有听到确实的消息,心里总不扎实。
chưa nghe tin chính xác, trong lòng cảm thấy không yên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 扎实 Tìm thêm nội dung cho: 扎实
