Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑扇 trong tiếng Trung hiện đại:
[pū·shan] vẫy; vỗ; dang ra; xoè ra。扑棱。
扑扇翅膀。
dang rộng cánh; xoè rộng cánh ra.
扑扇翅膀。
dang rộng cánh; xoè rộng cánh ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇
| phiến | 扇: | làm phiên phiến |
| thiên | 扇: | thiên (cái quạt) |

Tìm hình ảnh cho: 扑扇 Tìm thêm nội dung cho: 扑扇
