Từ: 扑扇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扑扇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扑扇 trong tiếng Trung hiện đại:

[pū·shan] vẫy; vỗ; dang ra; xoè ra。扑棱。
扑扇翅膀。
dang rộng cánh; xoè rộng cánh ra.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑

buốt:rét buốt; đau buốt
buộc:bó buộc; trói buộc
bốc:bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi)
phác:phác (đánh đập)
phốc:đá phốc lên
vọc:vọc nước
vục:vục xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扇

phiến:làm phiên phiến
thiên:thiên (cái quạt)
扑扇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扑扇 Tìm thêm nội dung cho: 扑扇