Từ: 打交道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打交道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 交 • 道

Nghĩa của 打交道 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎjiāo·dao] giao tiếp; giao thiệp; liên hệ; quan hệ; tiếp xúc。交际;来往;联系。
我没跟他打过交道。
tôi chưa từng tiếp xúc với anh ấy.
他成年累月和牲口打交道,养牲口的经验很丰富。
ông ấy quanh năm suốt tháng làm bạn với gia súc, nên kinh nghiệm nuôi gia súc rất phong phú.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao交:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
打交道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打交道 Tìm thêm nội dung cho: 打交道