Cao su chống va đập cửa

Từ: 芟夷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芟夷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 芟夷 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānyí] 1. trừ bỏ; cắt bỏ (cỏ)。除(草)。
2. loại bỏ; tiêu diệt (thế lực)。铲除或消灭(某种势力)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芟

sam:rau sam

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夷

dai:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
di:man di; tru di
:dì (em mẹ); dì ghẻ
:cái gì
rợ:mọi rợ
芟夷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 芟夷 Tìm thêm nội dung cho: 芟夷