Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 芟夷 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānyí] 1. trừ bỏ; cắt bỏ (cỏ)。除(草)。
2. loại bỏ; tiêu diệt (thế lực)。铲除或消灭(某种势力)。
2. loại bỏ; tiêu diệt (thế lực)。铲除或消灭(某种势力)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芟
| sam | 芟: | rau sam |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夷
| dai | 夷: | dai dẳng, nói dai, ngồi dai |
| di | 夷: | man di; tru di |
| dì | 夷: | dì (em mẹ); dì ghẻ |
| gì | 夷: | cái gì |
| rợ | 夷: | mọi rợ |

Tìm hình ảnh cho: 芟夷 Tìm thêm nội dung cho: 芟夷
